lâu bền
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tồn tại trong thời gian dài mà không bị hư hỏng, suy giảm: "lâu bền" chỉ trạng thái của vật chất hoặc mối quan hệ có khả năng duy trì ổn định, chắc chắn qua thời gian.
- Vững chắc, kiên cố: Dùng để mô tả những thứ có độ bền cao, ít bị tác động bởi yếu tố bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc bàn này được làm từ gỗ tốt nên rất lâu bền. (Chiếc bàn này chắc chắn và có thể dùng lâu dài.)
- Tình bạn của họ thật lâu bền, trải qua bao thăng trầm. (Tình bạn của họ vững chắc, không thay đổi theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lâu bền với thời gian": duy trì chất lượng hoặc giá trị trong suốt một khoảng thời gian dài.
- Văn hóa truyền thống là giá trị lâu bền với thời gian. (Văn hóa truyền thống không bị mai một dù trải qua nhiều thế hệ.)
"độ lâu bền": khả năng chịu đựng và tồn tại của một vật hoặc khái niệm.
- Độ lâu bền của vật liệu này rất cao, thích hợp cho xây dựng. (Vật liệu này có khả năng chống mài mòn và hư hỏng tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Bền (tính từ): chắc chắn, khó hỏng — dạng rút gọn của "lâu bền".
- Đôi giày này bền lắm, đi mãi không rách. (Đôi giày này chịu được sử dụng lâu dài.)
Lâu dài (tính từ): kéo dài trong thời gian — nhấn mạnh yếu tố thời gian hơn là độ chắc chắn.
- Kế hoạch này cần sự đầu tư lâu dài. (Kế hoạch này đòi hỏi thời gian để phát triển.)
Từ đồng nghĩa
- Bền vững: ổn định và có khả năng duy trì lâu dài, thường dùng trong ngữ cảnh môi trường hoặc xã hội.
- Chắc chắn: không dễ bị phá vỡ hoặc thay đổi.
- Kiên cố: cứng cáp, khó bị phá hủy, thường dùng cho công trình xây dựng.
Thành ngữ liên quan
- Lâu bền như vàng: ví von sự bền chặt, không thay đổi theo thời gian.
- Tình cảm của họ lâu bền như vàng, không gì lay chuyển được. (Tình cảm của họ vô cùng vững chắc.)